eurasian hamster

eurasian hamster

A Eurasian hamster gathers seeds in a grassy meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột hamster Á-Âu: "eurasian hamster" một loài chuột hamster nguồn gốc phổ biếnchâu Âu châu Á. Đây một loài gặm nhấm nhỏ, thường được biết đến với tập tính tích trữ thức ăn trong túi .

dụ sử dụng
  • (Chuột hamster Á-Âu nổi tiếng với tập tính đào hang.)
  • (Trong tự nhiên, chuột hamster Á-Âu có thể được tìm thấycác cánh đồng đồng cỏ khắp châu Âu châu Á.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be a eurasian hamster": dùng để chỉ một cá thể thuộc loài này, hoặc ẩn dụ về tính cách nhỏ nhắn, chăm chỉ.
    • Despite its small size, the eurasian hamster is a resilient creature. (Mặc dù kích thước nhỏ bé, chuột hamster Á-Âu là một sinh vật kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamster (danh từ): chuột hamster, từ chung cho các loài trong họ này.
  • European hamster (danh từ): chuột hamster châu Âu, một loài tương tự nhưng khác biệt về mặt khoa học.
  • Common hamster (danh từ): chuột hamster thông thường, tên gọi khác của eurasian hamster.
Từ đồng nghĩa
  • Black-bellied hamster: chuột hamster bụng đen, một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Cricetus cricetus: tên khoa học của loài eurasian hamster.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "eurasian hamster".

Thành ngữ liên quan
  • "To hoard like a eurasian hamster": tích trữ như chuột hamster Á-Âu, ám chỉ hành vi tích trữ thực phẩm hoặc đồ đạc một cách thái quá.
    • She hoards snacks in her drawer like a eurasian hamster. ( ấy tích trữ đồ ăn vặt trong ngăn kéo như một con chuột hamster Á-Âu.)